Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pay dirt


ˈpay dirt [pay dirt] BrE NAmE noun uncountable (especially NAmE)
earth that contains valuable minerals or metal such as gold
Idiom:hit pay dirt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.